翰翮 hàn cách Hán Việt: hàn cách Tổng quan Cấu tạo: 翰 (hàn) + 翮 (cách)Hán Việthàn cáchCấu tạo翰 + 翮 · hàn + cách nghĩa thành phần: hàn + cách