翰蔽 hàn tế Hán Việt: hàn tế Tổng quan Cấu tạo: 翰 (hàn) + 蔽 (tế)Hán Việthàn tếCấu tạo翰 + 蔽 · hàn + tế nghĩa thành phần: hàn + tế