翰藻

hàn tảo

Hán Việt: hàn tảo

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (tảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文采辭彙。南朝梁.蕭統〈文選序〉:「若其讚論之綜緝辭采,序述之錯比文華,事出於沉思,義歸乎翰藻。」

Eng

  • Cihui 翰藻 ànzǎo n. <wr.> elegant writing style