翰詹 hàn chiêm Hán Việt: hàn chiêm Tổng quan Cấu tạo: 翰 (hàn) + 詹 (chiêm)Hán Việthàn chiêmCấu tạo翰 + 詹 · hàn + chiêm nghĩa thành phần: hàn + chiêm