翰長 hàn trường Hán Việt: hàn trường Tổng quan Cấu tạo: 翰 (hàn) + 長 (trường)Hán Việthàn trườngCấu tạo翰 + 長 · hàn + trường nghĩa thành phần: hàn + trường Nghĩa EngCihui 翰長 ànzhǎng n. the oldest of the academics M:ge/¹míng/²wèijaJMdict Cabinet (Chief) Secretary