翳依 yì yī · ế y Hán Việt: ế y · Pinyin: yì yī Tổng quan Cấu tạo: 翳 (ế) + 依 (y)Pinyinyì yīHán Việtế yCấu tạo翳 + 依 · ế + y nghĩa thành phần: ế + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容树荫浓密。Tân Hoa Tự Điển 1.形容树荫浓密。