翳鳳

yì fèng ế phượng

Hán Việt: ế phượng · Pinyin: yì fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (ế) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本谓以凤羽为车盖,后用为乘凤之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本谓以凤羽为车盖,后用为乘凤之意。