翳地 yì dì · ế địa Hán Việt: ế địa · Pinyin: yì dì Tổng quan Cấu tạo: 翳 (ế) + 地 (địa)Pinyinyì dìHán Việtế địaCấu tạo翳 + 地 · ế + địa nghĩa thành phần: ế + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓树荫覆盖的土地。Tân Hoa Tự Điển 1.谓树荫覆盖的土地。