翳塞 yì sāi · ế tắc Hán Việt: ế tắc · Pinyin: yì sāi Tổng quan Cấu tạo: 翳 (ế) + 塞 (tắc)Pinyinyì sāiHán Việtế tắcCấu tạo翳 + 塞 · ế + tắc nghĩa thành phần: ế + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蔽塞;遮盖;障碍。Tân Hoa Tự Điển 1.蔽塞;遮盖;障碍。