翳滅

yì miè ế diệt

Hán Việt: ế diệt · Pinyin: yì miè

Tổng quan

Cấu tạo: (ế) + (diệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹翳没。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹翳没。

Eng

  • Cihui 翳滅 ìmiè v. disappear