翳然

yì rán ế nhiên

Hán Việt: ế nhiên · Pinyin: yì rán

Tổng quan

Cấu tạo: (ế) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹隐没,隐灭; 荒芜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹隐没,隐灭。 2.荒芜。