翳穢 yì huì · ế uế Hán Việt: ế uế · Pinyin: yì huì Tổng quan Cấu tạo: 翳 (ế) + 穢 (uế)Pinyinyì huìHán Việtế uếCấu tạo翳 + 穢 · ế + uế nghĩa thành phần: ế + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"翳薲"。