翳薈 yì huì · ế oái Hán Việt: ế oái · Pinyin: yì huì Tổng quan Cấu tạo: 翳 (ế) + 薈 (oái)Pinyinyì huìHán Việtế oáiCấu tạo翳 + 薈 · ế + oái nghĩa thành phần: ế + oái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草木茂盛,可为障蔽; 指丛生的杂草。Tân Hoa Tự Điển 1.草木茂盛,可为障蔽。 2.指丛生的杂草。