翳薈 yì huì · ế oái Hán Việt: ế oái · Pinyin: yì huì Tổng quan Cấu tạo: 翳 (ế) + 薈 (oái)Pinyinyì huìHán Việtế oáiCấu tạo翳 + 薈 · ế + oái nghĩa thành phần: ế + oái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 草木繁盛的樣子。《抱朴子.外篇.博喻》:「繁林翳薈,則羽族雲萃。」《初刻拍案驚奇》卷五:「那虎已自跳入翳薈之處,不知去向了。」