翳行

yì xíng ế hành

Hán Việt: ế hành · Pinyin: yì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ế) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹偷行。暗中行走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹偷行。暗中行走。