翳釀 yì niàng · ế nhưỡng Hán Việt: ế nhưỡng · Pinyin: yì niàng Tổng quan Cấu tạo: 翳 (ế) + 釀 (nhưỡng)Pinyinyì niàngHán Việtế nhưỡngCấu tạo翳 + 釀 · ế + nhưỡng nghĩa thành phần: ế + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种去邪消灾的祭祷活动。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种去邪消灾的祭祷活动。