翳釀 yì niàng · ế nhưỡng Hán Việt: ế nhưỡng · Pinyin: yì niàng Tổng quan Cấu tạo: 翳 (ế) + 釀 (nhưỡng)Pinyinyì niàngHán Việtế nhưỡngCấu tạo翳 + 釀 · ế + nhưỡng nghĩa thành phần: ế + nhưỡng