翳障 yì zhàng · ế chướng Hán Việt: ế chướng · Pinyin: yì zhàng Tổng quan Cấu tạo: 翳 (ế) + 障 (chướng)Pinyinyì zhàngHán Việtế chướngCấu tạo翳 + 障 · ế + chướng nghĩa thành phần: ế + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 障蔽。Tân Hoa Tự Điển 1.障蔽。EngCihui 翳障 ìzhàng n. <med.> cataract