翳鳥

yì niǎo ế điểu

Hán Việt: ế điểu · Pinyin: yì niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ế) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种有五彩羽毛的鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种有五彩羽毛的鸟。