翹企
kiều xí
Hán Việt: kiều xí · Pinyin: qiáo qǐ
Tổng quan
trông đợi; trông ngóng; nóng lòng trông đợi. vô cùng nóng lòng mong đợi
翘首企足,形容盼望殷切:不胜~。
翹首企足。形容非常盼望的樣子。《後漢書.卷七四下.袁紹傳》:「翹企延頸,待望讎敵。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ trông ngóng; nóng lòng trông đợi
- Biên soạn 翹企 iáoqǐ v. <wr.> eagerly look forward to; long eagerly
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 翹首企足。形容非常盼望的樣子。《後漢書.卷七四下.袁紹傳》:「翹企延頸,待望讎敵。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翘首企足,形容盼望殷切:不胜~。
Eng
- Cihui to look forward eagerly; to long for
- Tần suất từ 翹企 iáoqǐ v. <wr.> eagerly look forward to; long eagerly
other
- Nguồn khác Nghểnh lên mà nhìn đợi trông chờ