翹思 qiào sī · kiều tư Hán Việt: kiều tư · Pinyin: qiào sī Tổng quan Cấu tạo: 翹 (kiều) + 思 (tư)Pinyinqiào sīHán Việtkiều tưCấu tạo翹 + 思 · kiều + tư nghĩa thành phần: kiều + tư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 懸念。《文選.曹植.雜詩六首之一》:「翹思慕遠人,願欲託遺音。」