翹敬 qiào jìng · kiều kính Hán Việt: kiều kính · Pinyin: qiào jìng Tổng quan Cấu tạo: 翹 (kiều) + 敬 (kính)Pinyinqiào jìngHán Việtkiều kínhCấu tạo翹 + 敬 · kiều + kính nghĩa thành phần: kiều + kính