翹望

qiáo wàng kiều vọng

Hán Việt: kiều vọng · Pinyin: qiáo wàng

Tổng quan

ngẩng đầu nhìn ra xa | nghĩa bóng: mong đợi | khao khát

Cấu tạo: (kiều) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngẩng đầu nhìn ra xa | nghĩa bóng: mong đợi | khao khát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰首而望。形容盼望殷切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仰首而望。形容盼望殷切。

Eng

  • CC-CEDICT to raise one's head and look into the distance|fig. to forward to|to long for
  • Cihui to raise one's head and look into the distance; fig. to forward to; to long for

ja

  • JMdict looking forward (to something)|awaiting