翹板 qiào bǎn · kiều bản Hán Việt: kiều bản · Pinyin: qiào bǎn Tổng quan cái bập bênh Cấu tạo: 翹 (kiều) + 板 (bản)Pinyinqiào bǎnHán Việtkiều bảnCấu tạo翹 + 板 · kiều + bản nghĩa thành phần: kiều + bản Nghĩa ViệtCihui cái bập bênhEngCC-CEDICT a see-sawCihui a see-saw