翹稜

qiáo leng kiều lăng

Hán Việt: kiều lăng · Pinyin: qiáo leng

Tổng quan

bị vênh | cong lên

Cấu tạo: (kiều) + (lăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị vênh | cong lên
  • Cihui vênh lên; vểnh lên (gỗ, giấy...)。(木、紙等)平的東西因由濕變干而不平。 木板子曬得都翹棱了。 miếng ván phơi khô vênh lên rồi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體失去平正而彎曲突揚。如:「那塊板子晒得翹棱了。」

Eng

  • Cihui to warp; to bend