翹然 qiào rán · kiều nhiên Hán Việt: kiều nhiên · Pinyin: qiào rán Tổng quan Cấu tạo: 翹 (kiều) + 然 (nhiên)Pinyinqiào ránHán Việtkiều nhiênCấu tạo翹 + 然 · kiều + nhiên nghĩa thành phần: kiều + nhiên