翹班
kiều ban
Hán Việt: kiều ban · Pinyin: qiào bān
Tổng quan
trốn làm | lén ra khỏi chỗ làm sớm
Nghĩa
Việt
- Cihui trốn làm | lén ra khỏi chỗ làm sớm
Eng
- CC-CEDICT to skip work|to sneak out of work early
- Cihui to skip work; to sneak out of work early