翹班 qiào bān·kiều ban Hán Việt: kiều ban · Pinyin: qiào bān Tổng quan trốn làm Cấu tạo: 翹 (kiều) + 班 (ban)Pinyinqiào bānHán Việtkiều banTừ loạiđộngCấu tạo翹 + 班 · kiều + ban nghĩa thành phần: kiều + ban Nghĩa ViệtCihui lén ra khỏi chỗ làm sớmEngCihui to skip work; to sneak out of work early Từ liên quan Gần nghĩa班上 · 班主 · 班什 · 班代 · 班會 · 班兵 · 班列 · 班檯