翹盼
kiều phán
Hán Việt: kiều phán · Pinyin: qiáo pàn
Tổng quan
mong mỏi | háo hức
Nghĩa
Việt
- Cihui mong mỏi | háo hức
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翘首盼望。
- Tân Hoa Tự Điển 1.翘首盼望。
Eng
- CC-CEDICT to long for|eager for
- Cihui to long for; eager for