翹硬

qiào yìng kiều ngạnh

Hán Việt: kiều ngạnh · Pinyin: qiào yìng

Tổng quan

cứng | dựng lên | đang cương cứng

Cấu tạo: (kiều) + (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứng | dựng lên | đang cương cứng

Eng

  • CC-CEDICT hard|erect|to be in erection
  • Cihui hard; erect; to be in erection