翹稜
kiều lăng
Hán Việt: kiều lăng · Pinyin: qiáo leng
Tổng quan
bị vênh
1.方言。木板﹑纸张等的平面受湿再变干而不平。
Nghĩa
Việt
- Cihui cong lên
- Tần suất từ vểnh lên
- Biên soạn 翹棱 iáoleng v. <topo.> become warped and changed from the natural shape
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。木板﹑纸张等的平面受湿再变干而不平。
Eng
- Cihui to warp; to bend
- Tần suất từ 翹棱 iáoleng v. <topo.> become warped and changed from the natural shape