翹竦 qiào sǒng · kiều tủng Hán Việt: kiều tủng · Pinyin: qiào sǒng Tổng quan Cấu tạo: 翹 (kiều) + 竦 (tủng)Pinyinqiào sǒngHán Việtkiều tủngCấu tạo翹 + 竦 · kiều + tủng nghĩa thành phần: kiều + tủng