翹翹板

qiào qiào bǎn kiều kiều bản

Hán Việt: kiều kiều bản · Pinyin: qiào qiào bǎn

Tổng quan

bập bênh | cũng viết 蹺蹺板|跷跷板

Cấu tạo: (kiều) + (kiều) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bập bênh | cũng viết 蹺蹺板|跷跷板

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種兒童遊樂器具。由一狹長厚重的木板製成,中央有軸支撐,遊戲時,兒童坐在木板的兩端,忽上忽下以為樂。也稱為「蹺蹺板」。

Eng

  • CC-CEDICT see-saw|also written 蹺蹺板|跷跷板[qiao1 qiao1 ban3]
  • Cihui see-saw; also written 蹺蹺板|跷跷板