翹臀 qiào tún · kiều đồn Hán Việt: kiều đồn · Pinyin: qiào tún Tổng quan kiều đồn Cấu tạo: 翹 (kiều) + 臀 (đồn)Pinyinqiào túnHán Việtkiều đồnCấu tạo翹 + 臀 · kiều + đồn nghĩa thành phần: kiều + đồn Nghĩa ViệtCihui kiều đồnEngCC-CEDICT (coll.) perky buttCihui (coll.) perky butt