翹臀

qiào túnkiều đồn

Hán Việt: kiều đồn · Pinyin: qiào tún

Tổng quan

kiều đồn

Cấu tạo: 翹 (kiều) + 臀 (đồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mông cong
  • Google Alex v6 mông vểnh
  • VietPhrases kiều đồn

Eng

  • Cihui (coll.) perky butt

Từ liên quan

Gần nghĩa

翹企 · 翹曲 · 翹望 · 翹材 · 翹板 · 翹稜 · 翹楚 · 翹班