翹起
kiều khởi
Hán Việt: kiều khởi · Pinyin: qiào qǐ
Tổng quan
chỉa lên | làm cho cái gì chĩa lên
Nghĩa
Việt
- Cihui chỉa lên | làm cho cái gì chĩa lên
Eng
- CC-CEDICT to stick up|to point sth up
- Cihui to stick up; to point sth up