翻一翻 phiên nhất phiên Hán Việt: phiên nhất phiên Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 一 (nhất) + 翻 (phiên)Hán Việtphiên nhất phiênCấu tạo翻 + 一 + 翻 · phiên + nhất + phiên nghĩa thành phần: phiên + nhất + phiên Nghĩa EngCihui 翻一翻 ānyīfān v.p. double