翻上 fān shàng · phiên thượng Hán Việt: phiên thượng · Pinyin: fān shàng Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 上 (thượng)Pinyinfān shàngHán Việtphiên thượngCấu tạo翻 + 上 · phiên + thượng nghĩa thành phần: phiên + thượng