翻下 phiên hạ Hán Việt: phiên hạ Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 下 (hạ)Hán Việtphiên hạCấu tạo翻 + 下 · phiên + hạ nghĩa thành phần: phiên + hạ Nghĩa EngCihui 翻下 ānxià r.v. fall/roll off (horse/hill/etc.)