翻個 phiên cá Hán Việt: phiên cá Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 個 (cá)Hán Việtphiên cáCấu tạo翻 + 個 · phiên + cá nghĩa thành phần: phiên + cá Nghĩa EngCihui 翻個 āngè* v.o. <coll.> 1. turn upside down or inside out 2. roll/turn over 3. turn over a new leaf; make a fresh start