翻書
phiên thư
Hán Việt: phiên thư · Pinyin: fān shū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 翻閱書本、雜誌等。如:「重要的書要精讀、細讀,如果只是翻書略讀一番,根本無法領會書中的奧祕。」
Eng
- Cihui 翻書 ānshū v.o. 1. leaf through a book 2. translate a book
Hán Việt: phiên thư · Pinyin: fān shū