翻作

fān zuò phiên tác

Hán Việt: phiên tác · Pinyin: fān zuò

Tổng quan

sáng tác | viết lời cho một giai điệu

Cấu tạo: (phiên) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng tác | viết lời cho một giai điệu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按照舊曲譜製作新詞。唐.白居易〈琵琶行〉:「莫辭更坐彈一曲,為君翻作琵琶行。」

Eng

  • CC-CEDICT to compose|to write words to a tune
  • Cihui to compose; to write words to a tune