翻作
phiên tác
Hán Việt: phiên tác · Pinyin: fān zuò
Tổng quan
viết; sáng tác
按照舊曲譜製作新詞。唐.白居易〈琵琶行〉:「莫辭更坐彈一曲,為君翻作琵琶行。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 soạn lại
- VietPhrases sáng tác
- Tần suất từ sáng tác , viết lời cho một giai điệu; viết; sáng tác; sáng tác
- Biên soạn v. translate as
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 按照舊曲譜製作新詞。唐.白居易〈琵琶行〉:「莫辭更坐彈一曲,為君翻作琵琶行。」
Eng
- Cihui to compose; to write words to a tune
- Tần suất từ v. translate as
Đức
- Handedict abfassen