翻倍 fān bèi · phiên bội Hán Việt: phiên bội · Pinyin: fān bèi Tổng quan tăng gấp đôi Cấu tạo: 翻 (phiên) + 倍 (bội)Pinyinfān bèiHán Việtphiên bộiCấu tạo翻 + 倍 · phiên + bội nghĩa thành phần: phiên + bội Nghĩa ViệtCihui tăng gấp đôiEngCC-CEDICT to doubleCihui to double