翻倍

fān bèiphiên bội

Hán Việt: phiên bội · Pinyin: fān bèi

Tổng quan

tăng gấp đôi

Cấu tạo: 翻 (phiên) + 倍 (bội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gấp đôi
  • Tần suất từ tăng gấp đôi

Eng

  • Cihui to double
  • Tần suất từ to double

Từ liên quan

Gần nghĩa

倍倍 · 倍僪 · 倍儿 · 倍加 · 倍塔 · 倍增 · 倍感 · 倍数