翻倒

fān dǎo phiên đảo

Hán Việt: phiên đảo · Pinyin: fān dǎo

Tổng quan

lật đổ | lật úp | bị lật | ngã

Cấu tạo: (phiên) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lật đổ | lật úp | bị lật | ngã

Eng

  • CC-CEDICT to overturn|to overthrow|to capsize|to collapse
  • Cihui to overturn; to overthrow; to capsize; to collapse

ja

  • JMdict turning upside-down