翻入 phiên nhập Hán Việt: phiên nhập Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 入 (nhập)Hán Việtphiên nhậpCấu tạo翻 + 入 · phiên + nhập nghĩa thành phần: phiên + nhập Nghĩa EngCihui 翻入 ānrù v.p. turn under; plow under