翻出 phiên xuất Hán Việt: phiên xuất Tổng quan nhảy ra Cấu tạo: 翻 (phiên) + 出 (xuất)Hán Việtphiên xuấtCấu tạo翻 + 出 · phiên + xuất nghĩa thành phần: phiên + xuất Nghĩa ViệtCihui nhảy raEngCihui 翻出 ānchū r.v. reproduce