翻到

phiên đáo

Hán Việt: phiên đáo

Tổng quan

làm đảo lộn, lật đổ

Cấu tạo: 翻 (phiên) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giở đến
  • Tần suất từ làm đảo lộn, lật đổ
  • Biên soạn r.v. leaf through to

Eng

  • Cihui 翻到 āndào r.v. leaf through to
  • Tần suất từ r.v. leaf through to

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头