翻升 fān shēng · phiên thăng Hán Việt: phiên thăng · Pinyin: fān shēng Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 升 (thăng)Pinyinfān shēngHán Việtphiên thăngCấu tạo翻 + 升 · phiên + thăng nghĩa thành phần: phiên + thăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成倍地增长:利率~。