翻卦 phiên quái Hán Việt: phiên quái Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 卦 (quái)Hán Việtphiên quáiCấu tạo翻 + 卦 · phiên + quái nghĩa thành phần: phiên + quái