翻口 phiên khẩu Hán Việt: phiên khẩu Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 口 (khẩu)Hán Việtphiên khẩuCấu tạo翻 + 口 · phiên + khẩu nghĩa thành phần: phiên + khẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 推翻了前面說的話而不承認。《紅樓夢》第六九回:「他因窮急了告,又翻了口。」