翻古 phiên cổ Hán Việt: phiên cổ Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 古 (cổ)Hán Việtphiên cổCấu tạo翻 + 古 · phiên + cổ nghĩa thành phần: phiên + cổ