翻工
phiên công
Hán Việt: phiên công · Pinyin: fān gōng
Tổng quan
làm lại; gia công lại。返工。
Nghĩa
Việt
- Cihui làm lại; gia công lại。返工。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 返工。
Eng
- Cihui 翻工 āngōng v.o. <topo.> redo poorly done work